mê cung

mê cung

Khu vườn có một mê cung bằng cây xanh rất lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình kiến trúc nhiều lối đi phức tạp: " cung" chỉ một khu vực được xây dựng với nhiều đường đi, ngõ ngách đan xen, khó tìm được lối ra hoặc lối vào.
    • Hình thù rắc rối, khó hiểu: " cung" còn được dùng để chỉ bất kỳ hệ thống, tình huống hoặc vấn đề nào cấu trúc phức tạp, gây khó khăn trong việc tìm kiếm giải pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Du khách bị lạc trong cung của lâu đài cổ. (Du khách không tìm được đường ra khỏi công trình nhiều lối đi phức tạp.)
    • Bài toán này giống như một cung, cần phải kiên nhẫn mới giải được. (Bài toán cấu trúc rắc rối, khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " cung tình ái": tình huống tình cảm phức tạp, khó lối thoát.

    • Anh ta đang chìm trong cung tình ái không lối thoát. (Anh ta gặp rắc rối trong chuyện tình cảm, khó tìm ra hướng giải quyết.)
  • " cung của ký ức": những kỷ niệm phức tạp, đan xen khó phân biệt.

    • Ký ức tuổi thơ một cung khiến ấy vừa nhớ vừa quên. (Những kỷ niệm đan xen lộn xộn trong tâm trí ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mê hồn trận (danh từ): trận đồ gây hoang mang, khó thoáttừ cổ, ít dùng.

    • Tướng giặc bày mê hồn trận để đánh lạc hướng quân ta. (Trận đồ phức tạp gây khó khăn cho đối phương.)
  • Cung (danh từ): cung điện, nơicủa vua chúathành tố trong " cung" chỉ không gian kiến trúc.

    • Cung vua rộng lớn như một cung. (Cung điện vua rất rộng, dễ lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Labyrinth (từ mượn tiếng Anh, ít dùng trong tiếng Việt): cấu trúc phức tạp tương tự cung.
  • Ma trận (danh từ): hệ thống phức tạp, khó hiểuthường dùng trong toán học hoặc ẩn dụ.
    • Hệ thống hành chính một ma trận giấy tờ. (Hệ thống phức tạp, khó hiểu.)
Thành ngữ liên quan
  • Lạc vào cung: rơi vào tình huống rắc rối, khó tìm lối thoát.
    • Anh ấy lạc vào cung của những lời hứa hão. (Anh ấy bị cuốn vào những lời hứa không thực hiện được, khó thoát ra.)